Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cục diện" (1)

cục diện
Tiếng Anh Danh từsituation, state of affairs
Từ vựng của tôi
Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
The regional political situation is changing rapidly.

swap_horiz Từ liên quan "cục diện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cục diện" (1)

Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
The regional political situation is changing rapidly.